tràng hạt

Học thuật
Thân thiện
tràng hạt

Một người đang lần từng hạt trên tràng hạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuỗi hạt dài, thường được làm từ các hạt nhỏ xâu lại với nhau, dùng trong các nghi thức tôn giáo, đặc biệt để đếm số lần tụng kinh, niệm Phật hoặc cầu nguyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại tôi thường lần tràng hạt mỗi khi tụng kinh.
    • Nhà sư cầm tràng hạt trên tay đi thiền hành quanh chùa.
    • Chiếc tràng hạt bằng gỗ trầm hương tỏa ra mùi thơm nhẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lần tràng hạt": hành động dùng tay đẩy từng hạt một trên chuỗi trong khi tụng niệm, biểu thị sự tập trung thành kính.
    • Cụ ông ngồi yên lặng lần tràng hạt trước bàn thờ tổ tiên.
Biến thể từ gần giống
  • Chuỗi hạt: Cách gọi thông thường hơn, có thể dùng chung cho các loại vòng hạt, bao gồm cả trang sức.
  • Niệm châu: Từ Hán Việt, cùng nghĩa với "tràng hạt", thường dùng trong văn cảnh Phật giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Xâu hạt: Cách gọi đơn giản, mô tả vật thể.
  • Vòng hạt: Thường chỉ hình dáng vòng tròn của chuỗi.
Thành ngữ liên quan
  • "Tay lần tràng hạt, miệng nam mô": Thành ngữ mô tả hình ảnh một người đang thành tâm tụng niệm, tay thao tác trên chuỗi hạt miệng đọc kinh. Biểu thị sự chuyên cần trong hành trì tôn giáo.
    • Cả đời sống phúc hậu, tay lần tràng hạt, miệng nam mô.
tràng hạt

Một người đang lần từng hạt trên tràng hạt.

  1. Chuỗi hạt dài dùng để lần từng hạt trong khi tụng kinh.